01 / 22TED≈ mức xấp xỉB21:23–1:30 , , .
02 / 22The Daily Show≈ mức xấp xỉA27:36–7:39
, .
03 / 22The Daily Show≈ mức xấp xỉB10:36–0:40
, .
04 / 22The Daily Show≈ mức xấp xỉB24:57–5:01
, , .
05 / 22The Daily Show≈ mức xấp xỉC10:48–0:52
, .
06 / 22BBC Learning English≈ mức xấp xỉC14:33–4:36
's ...
07 / 22BBC Ideas≈ mức xấp xỉB11:19–1:26
, .
08 / 22BBC Earth≈ mức xấp xỉC11:41–1:44
.
09 / 22Big Think≈ mức xấp xỉB16:22–6:27
, , ...
10 / 22The Economist≈ mức xấp xỉC11:16–1:22
's , .
11 / 22BBC Ideas≈ mức xấp xỉC12:35–2:43
' , - .
12 / 22BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:36–4:42
, , .
13 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉC14:06–4:15
— — , .
14 / 22BBC Ideas≈ mức xấp xỉC11:40–1:46
, , , .
15 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB29:36–9:45
, – , ’s , , .
16 / 22BBC Learning English≈ mức xấp xỉB11:32–1:40
, , .
17 / 22BBC Ideas≈ mức xấp xỉC11:56–2:13
- - , .
18 / 22The Economist≈ mức xấp xỉB24:20–4:33
, , .
19 / 22PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB23:09–3:17
, , , , .
20 / 22Lex Clips≈ mức xấp xỉC11:50–2:00
, , .
21 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉC17:15–7:29
, , “ ” -, – , -.
22 / 22The Economist≈ mức xấp xỉC16:14–6:27
, , , , , , .