01 / 22PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA20:06–0:10 .
02 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB25:09–5:17
, , - (%).
03 / 22TED-Ed≈ mức xấp xỉB13:37–3:43
— .
04 / 22Sprouts≈ mức xấp xỉB23:32–3:39
, .
05 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB10:28–0:36
, – ’ – .
06 / 22The Late Show≈ mức xấp xỉB12:16–2:21
, .
07 / 22TED≈ mức xấp xỉB14:58–5:04
.
08 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB111:08–11:15
, – - .
09 / 22Sprouts≈ mức xấp xỉB24:05–4:20
, , .
10 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉC10:16–0:26
, , : , .
11 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉC13:17–3:21
, .
12 / 22CNBC Make It≈ mức xấp xỉC110:23–10:32
, , .
13 / 22Lex Clips≈ mức xấp xỉB213:20–13:22
, ?
14 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉA23:37–3:43
, — , .
15 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB11:33–1:41
, , , .
16 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉC19:59–10:06
, ’s .
17 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB20:36–0:49
, , , , .
18 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB28:37–8:45
— , .
19 / 22BBC Learning English≈ mức xấp xỉC13:40–3:51
, , .
20 / 22Sprouts≈ mức xấp xỉB23:18–3:34
, ’s .
21 / 22The Late Show≈ mức xấp xỉC11:44–1:59
, %.
22 / 22The Daily Show≈ mức xấp xỉC15:30–5:44
: , , .