01 / 9TED≈ mức xấp xỉA23:13–3:16 .
02 / 9TED≈ mức xấp xỉB24:50–4:58
, .
03 / 9TED≈ mức xấp xỉA24:28–4:32
's 's .
04 / 9Big Think≈ mức xấp xỉB20:44–0:50
, .
05 / 9Vogue≈ mức xấp xỉB22:54–3:02
, .
06 / 9Vogue≈ mức xấp xỉB29:41–9:48
, , 's , , .
07 / 9Lex Clips≈ mức xấp xỉB12:09–2:18
's .
08 / 9Big Think≈ mức xấp xỉA21:10–1:12
.
09 / 9Lex Clips≈ mức xấp xỉC12:41–2:49
, , , ?