01 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉC13:04–3:11 “ .”
02 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB26:03–6:10
.
03 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB28:56–9:01
’s .
04 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB212:13–12:21
.
05 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB14:04–4:09
, , , .
06 / 22Lex Clips≈ mức xấp xỉC11:33–1:38
%.
07 / 22TED-Ed≈ mức xấp xỉA21:58–2:04
’s .
08 / 22PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC10:21–0:30
' .
09 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB28:29–8:37
, -, - .
10 / 22WIRED≈ mức xấp xỉC15:48–5:50
, .
11 / 22TED-Ed≈ mức xấp xỉB14:29–4:37
’s .
12 / 22WIRED≈ mức xấp xỉB25:31–5:39
, , ?
13 / 22BBC Learning English≈ mức xấp xỉB23:15–3:21
.
14 / 22The School of Life≈ mức xấp xỉA22:36–2:40
?
15 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉC12:30–2:42
, ’s “ .”
16 / 22BBC Learning English≈ mức xấp xỉB26:27–6:31
.
17 / 22TED≈ mức xấp xỉC12:49–2:56
, , .
18 / 22NBC News≈ mức xấp xỉB21:08–1:17
, , .
19 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB23:47–3:57
— — .
20 / 22NBC News≈ mức xấp xỉB11:09–1:11
, .
21 / 22The School of Life≈ mức xấp xỉA22:23–2:26
‘ ,’ .
22 / 22NBC News≈ mức xấp xỉB21:40–1:49
, $, .