01 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB10:05–0:12 .
02 / 30WIRED≈ mức xấp xỉC10:30–0:38
% , $ $.
03 / 30TED≈ mức xấp xỉB21:43–1:49
: .
04 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB13:23–3:29
, , , $ .
05 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB23:31–3:36
, .
06 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB21:53–1:57
.
07 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB19:42–9:48
, , .
08 / 30The Economist≈ mức xấp xỉB23:37–3:40
.
09 / 30The Economist≈ mức xấp xỉA23:33–3:37
.
10 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC12:05–2:14
, .
11 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA28:17–8:19
.
12 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC11:16–1:25
, - , .
13 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB18:45–8:51
’s .
14 / 30TED≈ mức xấp xỉC11:52–1:58
, .
15 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA24:19–4:21
.
16 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:28–0:39
, - - .
17 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA20:40–0:48
, , .
18 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA29:11–9:22
, , , , .
19 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB211:24–11:29
, - .
20 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB27:58–8:07
, .
21 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB14:23–4:35
, , , ...
22 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉA21:45–1:47
.
23 / 30TED≈ mức xấp xỉB12:53–2:59
.
24 / 30Big Think≈ mức xấp xỉC113:15–13:24
, , , , .
25 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB26:13–6:26
, , , , $ .
26 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB21:03–1:13
- , , , .
27 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC18:59–9:06
, - .
28 / 30Vogue≈ mức xấp xỉC13:17–3:26
, , , .
29 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB23:44–3:52
- .
30 / 30TED≈ mức xấp xỉB210:57–11:07
.