01 / 26The Late Show≈ mức xấp xỉB20:14–0:19 , -, .
02 / 26TED-Ed≈ mức xấp xỉB11:13–1:18
?
03 / 26Lex Clips≈ mức xấp xỉA29:36–9:42
, .
04 / 26The Late Show≈ mức xấp xỉB21:15–1:19
-.
05 / 26TED≈ mức xấp xỉA22:06–2:15
, .
06 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉC14:42–4:47
, .
07 / 26TED-Ed≈ mức xấp xỉB21:51–2:00
’s , , .
08 / 26TED-Ed≈ mức xấp xỉC12:50–2:57
.
09 / 26The Daily Show≈ mức xấp xỉB17:42–7:46
--that .
10 / 26The School of Life≈ mức xấp xỉA20:25–0:29
’s .
11 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉB26:59–7:13
, , --— !
12 / 26WIRED≈ mức xấp xỉC14:32–4:38
, .
13 / 26Lex Clips≈ mức xấp xỉB15:18–5:22
.
14 / 26CNBC Make It≈ mức xấp xỉC17:03–7:05
, .
15 / 26Lex Clips≈ mức xấp xỉA26:56–7:04
, .
16 / 26PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC10:58–1:08
, , .
17 / 26Big Think≈ mức xấp xỉB12:14–2:17
.
18 / 26TED≈ mức xấp xỉC110:12–10:20
, .
19 / 26TED-Ed≈ mức xấp xỉC13:51–3:59
, - .
20 / 26Vogue≈ mức xấp xỉA20:35–0:37
.
21 / 26Sprouts≈ mức xấp xỉA22:17–2:22
.
22 / 26The Daily Show≈ mức xấp xỉC14:57–5:00
, .
23 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉC16:44–6:58
’s … , , , “ , , .”
24 / 26PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC11:28–1:34
's .
25 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉC14:15–4:22
, ’s .
26 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉC18:59–9:08
, .