01 / 16WIRED≈ mức xấp xỉC10:23–0:26 .
02 / 16PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB12:04–2:10
's .
03 / 16The Economist≈ mức xấp xỉB11:22–1:26
's .
04 / 16The Economist≈ mức xấp xỉA21:43–1:49
's .
05 / 16The Economist≈ mức xấp xỉC10:41–0:45
's .
06 / 16CrashCourse≈ mức xấp xỉB19:39–9:47
, .
07 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉA21:27–1:33
: ) , ) , ) ?
08 / 16The Economist≈ mức xấp xỉC11:21–1:30
's , .
09 / 16WIRED≈ mức xấp xỉC10:00–0:07
's % .
10 / 16WIRED≈ mức xấp xỉB10:10–0:17
, .
11 / 16The Economist≈ mức xấp xỉC11:02–1:09
's .
12 / 16CrashCourse≈ mức xấp xỉC112:42–12:54
, — ’s .
13 / 16WIRED≈ mức xấp xỉB20:19–0:27
, , , .
14 / 16TED≈ mức xấp xỉA21:37–1:39
.
15 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉA21:33–1:36
, ) .
16 / 16PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC12:23–2:34
, : .