01 / 29The School of Life≈ mức xấp xỉB21:16–1:22 ‘’ .
02 / 29StoryCorps≈ mức xấp xỉA20:30–0:33
?
03 / 29The Tonight Show≈ mức xấp xỉB23:19–3:25
?
04 / 29TED≈ mức xấp xỉB212:25–12:33
.
05 / 29Vanity Fair≈ mức xấp xỉB20:43–0:46
.
06 / 29The Daily Show≈ mức xấp xỉB20:46–0:49
.
07 / 29TED≈ mức xấp xỉA20:13–0:19
.
08 / 29The School of Life≈ mức xấp xỉA21:22–1:27
.
09 / 29Vogue≈ mức xấp xỉB24:14–4:17
?
10 / 29TED≈ mức xấp xỉA26:13–6:16
.
11 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉB10:38–0:42
.
12 / 29Sprouts≈ mức xấp xỉB21:58–2:05
.
13 / 29TED≈ mức xấp xỉB10:46–0:55
' .
14 / 29NBC News≈ mức xấp xỉB22:43–2:47
, , .
15 / 29The School of Life≈ mức xấp xỉB22:11–2:14
.
16 / 29The School of Life≈ mức xấp xỉB22:11–2:13
.
17 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉB24:48–4:55
, .
18 / 29The Daily Show≈ mức xấp xỉC16:41–6:46
, .
19 / 29The Tonight Show≈ mức xấp xỉB24:10–4:13
-You - .
20 / 29BBC Ideas≈ mức xấp xỉB21:33–1:41
, " ," , " - ."
21 / 29The Daily Show≈ mức xấp xỉA22:15–2:19
.
22 / 29Sprouts≈ mức xấp xỉB13:00–3:11
, -, - , .
23 / 29Sprouts≈ mức xấp xỉB12:29–2:37
.
24 / 29The Economist≈ mức xấp xỉC13:23–3:32
.
25 / 29TED≈ mức xấp xỉC113:19–13:30
, .
26 / 29The School of Life≈ mức xấp xỉC12:12–2:24
; .
27 / 29CrashCourse≈ mức xấp xỉB24:43–4:53
, --, , ’s .
28 / 29The School of Life≈ mức xấp xỉC10:04–0:20
: , , , .
29 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉC11:03–1:13
, , .