01 / 13Vanity Fair≈ mức xấp xỉA20:11–0:18 , , , .
02 / 13Sprouts≈ mức xấp xỉB25:48–5:54
's .
03 / 13TED≈ mức xấp xỉC13:02–3:13
, , , .
04 / 13BBC Learning English≈ mức xấp xỉB110:50–10:55
, .
05 / 13TED≈ mức xấp xỉC16:20–6:29
, , , , .
06 / 13TED≈ mức xấp xỉC113:19–13:30
, .
07 / 13The Daily Show≈ mức xấp xỉB12:56–2:58
.
08 / 13TED≈ mức xấp xỉC16:29–6:33
.
09 / 13BBC Learning English≈ mức xấp xỉB26:40–6:47
'' .
10 / 13BBC Learning English≈ mức xấp xỉB23:57–4:04
, .
11 / 13Big Think≈ mức xấp xỉB21:24–1:37
, , ?
12 / 13Vogue≈ mức xấp xỉC16:28–6:43
, .
13 / 13CrashCourse≈ mức xấp xỉC17:15–7:29
, , “ ” -, – , -.