01 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉB25:06–5:13 , .
02 / 11Sprouts≈ mức xấp xỉA21:08–1:17
, .
03 / 11CrashCourse≈ mức xấp xỉC11:48–1:57
’s — ’s , , - ?
04 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉA27:28–7:38
, , , - .
05 / 11TED≈ mức xấp xỉB23:11–3:19
, ’ , 's .
06 / 11Big Think≈ mức xấp xỉC10:31–0:37
" ."
07 / 11TED≈ mức xấp xỉA22:10–2:15
, .
08 / 11TED≈ mức xấp xỉA214:39–14:43
.
09 / 11TED≈ mức xấp xỉA21:26–1:33
.
10 / 11TED-Ed≈ mức xấp xỉB24:23–4:37
* , .
11 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉB10:19–0:29
, $ .