01 / 14TED≈ mức xấp xỉA28:16–8:20 , .
02 / 14The Daily Show≈ mức xấp xỉB12:39–2:45
.
03 / 14CrashCourse≈ mức xấp xỉC17:01–7:08
— .
04 / 14PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB22:38–2:48
, -- .
05 / 14BBC Ideas≈ mức xấp xỉC11:41–1:46
, .
06 / 14Sprouts≈ mức xấp xỉB10:36–0:44
, , .
07 / 14CrashCourse≈ mức xấp xỉB25:31–5:38
“” .
08 / 14Vogue≈ mức xấp xỉB13:50–3:56
.
09 / 14TED-Ed≈ mức xấp xỉB21:37–1:44
, ’s .
10 / 14PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB10:09–0:18
, , , , .
11 / 14CrashCourse≈ mức xấp xỉB22:19–2:31
’s ’s , .
12 / 14CrashCourse≈ mức xấp xỉC16:45–6:55
, -- — , .
13 / 14Big Think≈ mức xấp xỉC110:41–10:48
?"
14 / 14Vogue≈ mức xấp xỉC111:49–12:01
.