01 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB23:36–3:43 .
02 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB22:51–2:56
.
03 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB12:06–2:12
.
04 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB21:56–2:04
, .
05 / 30Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB25:08–5:13
.
06 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA22:41–2:53
, .
07 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB22:12–2:15
.
08 / 30TED≈ mức xấp xỉA26:35–6:40
, .
09 / 30TED≈ mức xấp xỉB14:26–4:32
, .
10 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC13:32–3:39
— — .
11 / 30Kurzgesagt≈ mức xấp xỉA22:45–2:51
, , .
12 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉC11:25–1:31
, , .
13 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA23:11–3:16
.
14 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB13:46–3:52
.
15 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB23:06–3:11
.
16 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉA24:05–4:10
.
17 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC111:56–12:04
, .
18 / 30TED≈ mức xấp xỉB28:36–8:44
, , .
19 / 30TED≈ mức xấp xỉB16:13–6:17
, .
20 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA20:44–0:49
, .
21 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉA23:18–3:27
, .
22 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB10:08–0:17
, , .
23 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB20:58–1:10
, , , , , .
24 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC12:46–2:53
, .
25 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉC12:15–2:20
.
26 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB12:35–2:40
.
27 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB10:12–0:20
.
28 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB16:11–6:21
, .
29 / 30Mark Rober≈ mức xấp xỉB28:39–8:45
.
30 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA26:57–7:01
's .