01 / 25Sprouts≈ mức xấp xỉA28:16–8:19 .
02 / 25The Economist≈ mức xấp xỉB24:56–5:02
, ?
03 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉB29:51–9:56
’ ?
04 / 25TED≈ mức xấp xỉA23:08–3:15
- - .
05 / 25TED≈ mức xấp xỉB12:22–2:26
.
06 / 25NBC News≈ mức xấp xỉB21:05–1:09
, , .
07 / 25Lex Clips≈ mức xấp xỉB13:54–3:58
.
08 / 25TED≈ mức xấp xỉA27:01–7:06
, 's , .
09 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉC18:35–8:37
.
10 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC12:48–2:56
, .
11 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉB12:13–2:21
, 's .
12 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉC16:55–7:03
, , .
13 / 25TED≈ mức xấp xỉA20:42–0:51
.
14 / 25Lex Clips≈ mức xấp xỉB13:58–4:06
, $ .
15 / 25BBC Ideas≈ mức xấp xỉA21:05–1:10
, .
16 / 25BBC Learning English≈ mức xấp xỉB11:19–1:24
.
17 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB110:39–10:46
, .
18 / 25NBC News≈ mức xấp xỉB20:32–0:40
, , .
19 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC10:00–0:11
: - .
20 / 25Big Think≈ mức xấp xỉB23:32–3:46
, - .
21 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC13:59–4:09
, - -- - .
22 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB20:27–0:41
: -- -- , 's .
23 / 25NBC News≈ mức xấp xỉC10:59–1:06
, .
24 / 25WIRED≈ mức xấp xỉC10:44–0:53
, , , , .
25 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC15:46–5:59
, , , 's - .