01 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC16:19–6:25 , : “ , .”
02 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB11:21–1:27
, .
03 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA28:47–8:58
— !
04 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:02–0:07
, .
05 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA23:11–3:16
, .
06 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA22:34–2:39
.
07 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:41–5:48
, - '' .
08 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA24:33–4:37
.
09 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:13–0:18
, .
10 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB20:11–0:15
, , .
11 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:00–0:09
, .
12 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:07–0:11
.
13 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:07–0:11
.
14 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:08–0:13
.
15 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:07–0:11
.
16 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:07–0:12
, .
17 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:07–0:12
, .
18 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB23:33–3:41
, .
19 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC11:51–1:59
“”, ?
20 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC10:06–0:19
- , , .
21 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:03–0:09
, .
22 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB15:31–5:33
, .
23 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA29:52–9:56
.
24 / 30TED≈ mức xấp xỉB110:26–10:31
, .
25 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA25:28–5:33
.
26 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:00–0:03
.
27 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:03–4:08
, .
28 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:54–5:58
.
29 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB25:07–5:16
, , .
30 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC10:33–0:50
, - , “ ,” “ .”