01 / 16WIRED≈ mức xấp xỉA20:06–0:08 ?
02 / 16CNBC Make It≈ mức xấp xỉB11:26–1:29
's .
03 / 16The Economist≈ mức xấp xỉA20:00–0:04
's .
04 / 16Lex Clips≈ mức xấp xỉA26:14–6:19
.
05 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉB10:44–0:50
.
06 / 16BBC Ideas≈ mức xấp xỉB14:51–5:01
, , .
07 / 16The Daily Show≈ mức xấp xỉB21:23–1:28
, .
08 / 16PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA23:26–3:32
$ , .
09 / 16TED≈ mức xấp xỉA26:58–7:02
.
10 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:50–0:55
, .
11 / 16Sprouts≈ mức xấp xỉA20:50–1:00
: .
12 / 16Sprouts≈ mức xấp xỉB19:33–9:43
?
13 / 16The Economist≈ mức xấp xỉB10:28–0:39
, , .
14 / 16CNBC Make It≈ mức xấp xỉB10:23–0:31
, , , , .
15 / 16CrashCourse≈ mức xấp xỉC10:44–0:55
, – * * , “ .”
16 / 16PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB12:55–3:05
, .