01 / 22Sprouts≈ mức xấp xỉB24:48–4:57 , , 's , .
02 / 22Lex Clips≈ mức xấp xỉA24:04–4:12
, , , .
03 / 22The Tonight Show≈ mức xấp xỉB13:11–3:17
, -- -- , , " --" , .
04 / 22CNBC Make It≈ mức xấp xỉC13:45–3:53
, , 's .
05 / 22Vogue≈ mức xấp xỉA22:00–2:05
, .
06 / 22Vogue≈ mức xấp xỉC11:03–1:07
, .
07 / 22Vogue≈ mức xấp xỉB111:33–11:40
, , , .
08 / 22Vanity Fair≈ mức xấp xỉC16:11–6:19
.
09 / 22PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB10:58–1:01
.
10 / 22The Tonight Show≈ mức xấp xỉA24:12–4:16
.
11 / 22The Daily Show≈ mức xấp xỉA25:27–5:31
, .
12 / 22The Economist≈ mức xấp xỉA23:13–3:17
$.
13 / 22The Economist≈ mức xấp xỉA26:10–6:12
.
14 / 22CNBC Make It≈ mức xấp xỉB23:58–4:01
.
15 / 22CNBC Make It≈ mức xấp xỉB13:50–3:57
's , 's , .
16 / 22BBC Learning English≈ mức xấp xỉB24:55–5:04
'', , .
17 / 22PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB25:19–5:27
, , .
18 / 22The Daily Show≈ mức xấp xỉA20:12–0:17
, , .
19 / 22BBC Learning English≈ mức xấp xỉB11:20–1:28
.
20 / 22PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB11:08–1:15
.
21 / 22The Daily Show≈ mức xấp xỉC10:05–0:11
, , ?
22 / 22CNBC Make It≈ mức xấp xỉC13:59–4:10
, .