01 / 26The Late Show≈ mức xấp xỉB20:47–0:50 .
02 / 26The Late Show≈ mức xấp xỉB11:30–1:34
.
03 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉB14:31–4:38
, .
04 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉB12:34–2:39
, , .
05 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉB112:38–12:45
, , .
06 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉB113:49–13:56
, , .
07 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉB112:30–12:35
, , .
08 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉB113:55–14:01
, , .
09 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉA213:22–13:29
, , .
10 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉB14:02–4:08
, , .
11 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉB211:20–11:25
, , .
12 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉA212:06–12:20
, , .
13 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉB110:50–10:56
, , .
14 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉA211:26–11:33
, , .
15 / 26CNBC Make It≈ mức xấp xỉB17:52–8:01
,
16 / 26The New Yorker≈ mức xấp xỉA20:56–0:59
, .
17 / 26The New Yorker≈ mức xấp xỉA21:14–1:17
, .
18 / 26The Daily Show≈ mức xấp xỉA25:38–5:41
.
19 / 26The Daily Show≈ mức xấp xỉA25:33–5:37
.
20 / 26The School of Life≈ mức xấp xỉA25:29–5:33
, .
21 / 26The School of Life≈ mức xấp xỉB13:31–3:34
.
22 / 26TED-Ed≈ mức xấp xỉA24:54–4:59
: , ?
23 / 26Vanity Fair≈ mức xấp xỉC10:10–0:16
.
24 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉB22:27–2:36
– – , .
25 / 26The School of Life≈ mức xấp xỉC11:44–1:54
; ; .
26 / 26The School of Life≈ mức xấp xỉC11:43–1:53
; ; .