01 / 10TED≈ mức xấp xỉB22:59–3:03 .
02 / 10Vogue≈ mức xấp xỉA26:59–7:02
, .
03 / 10TED≈ mức xấp xỉB12:53–2:59
.
04 / 10Vogue≈ mức xấp xỉA24:39–4:44
, .
05 / 10TED-Ed≈ mức xấp xỉA23:09–3:15
’s .
06 / 10Big Think≈ mức xấp xỉB113:09–13:16
, , , .
07 / 10Sprouts≈ mức xấp xỉC10:03–0:14
, .
08 / 10StoryCorps≈ mức xấp xỉC11:52–1:58
, , , , , .
09 / 10CNBC Make It≈ mức xấp xỉB28:49–8:58
, .
10 / 10TED≈ mức xấp xỉB14:26–4:41
, , .