01 / 8Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB20:36–0:44 , .
02 / 8Practical Engineering≈ mức xấp xỉC18:46–8:53
, .
03 / 8Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB27:14–7:21
, .
04 / 8Practical Engineering≈ mức xấp xỉB19:21–9:28
, .
05 / 8Tom Scott≈ mức xấp xỉC11:49–1:52
.
06 / 8Bon Appétit≈ mức xấp xỉB27:14–7:18
, , , .
07 / 8Practical Engineering≈ mức xấp xỉC11:43–1:52
, .
08 / 8TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:54–4:02
, , .