01 / 12The New Yorker≈ mức xấp xỉC11:50–1:52 .
02 / 12Vogue≈ mức xấp xỉB26:47–6:50
.
03 / 12Vogue≈ mức xấp xỉC11:20–1:24
.
04 / 12CNBC Make It≈ mức xấp xỉB15:54–5:57
.
05 / 12BBC Ideas≈ mức xấp xỉB10:06–0:11
.
06 / 12BBC Earth≈ mức xấp xỉB10:53–0:59
.
07 / 12Sprouts≈ mức xấp xỉC14:20–4:27
, .
08 / 12BBC Ideas≈ mức xấp xỉB22:53–3:04
: , .
09 / 12BBC Earth≈ mức xấp xỉC11:17–1:24
.
10 / 12PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC13:29–3:40
: , , , , .
11 / 12StoryCorps≈ mức xấp xỉC10:58–1:08
, , , ' , .
12 / 12TED≈ mức xấp xỉC12:43–2:51
, , , .