01 / 30MKBHD≈ mức xấp xỉA25:58–6:03 - .
02 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC15:45–5:50
, .
03 / 30Saturday Night Live≈ mức xấp xỉC13:32–3:39
's .
04 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA26:39–6:46
, ?
05 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB11:57–2:02
.
06 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB13:49–3:52
?
07 / 30Mark Rober≈ mức xấp xỉC15:33–5:39
, --.
08 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:04–3:16
-, - ; - - .
09 / 30Saturday Night Live≈ mức xấp xỉA24:49–4:52
-- ?
10 / 30Tom Scott≈ mức xấp xỉB24:35–4:43
, , , .
11 / 30Saturday Night Live≈ mức xấp xỉB11:32–1:39
.
12 / 30Saturday Night Live≈ mức xấp xỉC11:28–1:33
...
13 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB13:37–3:43
, .
14 / 30Bon Appétit≈ mức xấp xỉA21:51–1:55
.
15 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB29:52–9:59
: , , , , ?
16 / 30MKBHD≈ mức xấp xỉB13:16–3:25
, .
17 / 30MKBHD≈ mức xấp xỉB28:16–8:19
, .
18 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA26:37–6:39
.
19 / 30SmarterEveryDay≈ mức xấp xỉB14:39–4:40
.
20 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB22:29–2:33
, ?
21 / 30SmarterEveryDay≈ mức xấp xỉA22:07–2:10
.
22 / 30WIRED≈ mức xấp xỉA21:35–1:39
, .
23 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA22:42–2:45
.
24 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB15:09–5:14
, ?
25 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC12:46–2:53
, .
26 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC15:03–5:06
?
27 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB14:46–4:50
.
28 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉC111:37–11:46
- .
29 / 30Saturday Night Live≈ mức xấp xỉC11:20–1:24
.
30 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB11:13–1:21
, ’s .