01 / 14The Daily Show≈ mức xấp xỉB12:20–2:27 : , , , .
02 / 14Vanity Fair≈ mức xấp xỉB10:58–1:05
.
03 / 14BBC Ideas≈ mức xấp xỉB12:22–2:28
, .
04 / 14TED-Ed≈ mức xấp xỉB22:56–3:07
- , ’s “ ,” , .
05 / 14BBC Ideas≈ mức xấp xỉC13:30–3:36
- - .
06 / 14TED≈ mức xấp xỉB23:17–3:23
, , .
07 / 14TED-Ed≈ mức xấp xỉB15:14–5:24
, ’s , .
08 / 14TED≈ mức xấp xỉC11:34–1:37
.
09 / 14TED≈ mức xấp xỉA20:24–0:27
.
10 / 14BBC Learning English≈ mức xấp xỉB13:27–3:32
– .
11 / 14BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:33–5:38
.
12 / 14BBC Earth≈ mức xấp xỉC10:46–0:51
.
13 / 14BBC Learning English≈ mức xấp xỉC13:40–3:51
, , .
14 / 14TED≈ mức xấp xỉB23:38–3:48
, .