01 / 30 Lex Clips ≈ mức xấp xỉ B11:22–1:30 In other words , that all of human history is essentially a series of incommensurate slices of difference , right ?
Nói cách khác , toàn bộ lịch sử loài người về cơ bản là một loạt các mảng khác biệt không thể đo lường được, đúng không?
02 / 30 TED-Ed ≈ mức xấp xỉ B22:24–2:29
In other words , brain function is highly impaired , but not completely broken .
Nói cách khác , chức năng não bị suy giảm nghiêm trọng, nhưng không hoàn toàn tê liệt.
03 / 30 Big Think ≈ mức xấp xỉ B10:33–0:39
In other words , the future of digital computers is to wind up in the garbage can .
Nói cách khác , tương lai của máy tính kỹ thuật số là sẽ kết thúc trong thùng rác.
04 / 30 Big Think ≈ mức xấp xỉ A22:57–3:02
In other words , we 're talking about turning medicine upside down .
Nói cách khác, chúng ta đang nói về việc đảo lộn ngành y.
05 / 30 BBC Learning English ≈ mức xấp xỉ A22:30–2:37
In other words , climate models are conditional , meaning that they depend on other factors .
Nói cách khác, các mô hình khí hậu mang tính điều kiện, nghĩa là chúng phụ thuộc vào các yếu tố khác.
06 / 30 Lex Clips ≈ mức xấp xỉ B17:56–8:02
In other words , they 're exogenous shocks , that they ca n't really have prepared for .
Nói cách khác, đó là những cú sốc từ bên ngoài, mà họ không thể thực sự chuẩn bị trước.
07 / 30 Lex Clips ≈ mức xấp xỉ B210:54–10:59
In other words , that there 's actually a broader spectrum of political participation .
Nói cách khác, thực sự có một phổ rộng hơn về sự tham gia chính trị.
08 / 30 CrashCourse ≈ mức xấp xỉ B22:37–2:42
In other words , if it ’s not a real nation , it ca n’t make a real passport .
Nói cách khác, nếu đó không phải là một quốc gia thực sự, nó không thể tạo ra một hộ chiếu thực sự.
09 / 30 CrashCourse ≈ mức xấp xỉ A24:40–4:45
In other words , they ’re a real part of Latin American culture and belief .
Nói cách khác , chúng là một phần thực sự của văn hóa và tín ngưỡng Mỹ Latinh.
10 / 30 CrashCourse ≈ mức xấp xỉ A26:12–6:17
In other words , nothing magical , but the stuff of everyday culture .
Nói cách khác, không có gì là kỳ diệu, mà là những thứ của văn hóa đời thường.
11 / 30 Sprouts ≈ mức xấp xỉ B16:45–6:49
In other words you were born with a pretty fixed IQ .
Nói cách khác , bạn sinh ra với một chỉ số IQ khá cố định.
12 / 30 CrashCourse ≈ mức xấp xỉ B12:30–2:34
In other words , activism pushing for the ability to self - determine .
Nói cách khác , hoạt động thúc đẩy quyền tự quyết.
13 / 30 TED-Ed ≈ mức xấp xỉ B11:35–1:41
In other words , how does one objectively measure what ’s going on in someone else ’s mind ?
Nói cách khác, làm thế nào người ta có thể đo lường một cách khách quan những gì đang diễn ra trong tâm trí của người khác?
14 / 30 Sprouts ≈ mức xấp xỉ A27:04–7:10
In other words : those who feel insecurely attached , might not quite understand themselves .
Nói cách khác : những người cảm thấy gắn bó không an toàn, có thể không hiểu rõ chính mình.
15 / 30 TED-Ed ≈ mức xấp xỉ A20:46–0:51
In other words , it 's the energy that drives you to do something .
Nói cách khác, đó là năng lượng thúc đẩy bạn làm điều gì đó.
16 / 30 Practical Engineering ≈ mức xấp xỉ B22:16–2:22
In other words , you ca n’t make a rope out of soil it has no strength against tension .
Nói cách khác , bạn không thể làm một sợi dây thừng từ đất, nó không có sức bền chống lại lực căng.
17 / 30 Practical Engineering ≈ mức xấp xỉ A210:56–11:00
In other words , buildings do n’t usually hammer on their foundations .
Nói cách khác, các tòa nhà thường không đóng đinh vào móng của chúng.
18 / 30 CrashCourse ≈ mức xấp xỉ B17:35–7:43
In other words , the threatening energy — the life force of Ojeda ’s horror writing — is inspired by the natural landscape .
Nói cách khác , năng lượng đe dọa — sức sống trong các tác phẩm kinh dị của Ojeda — được lấy cảm hứng từ cảnh quan thiên nhiên.
19 / 30 Mark Rober ≈ mức xấp xỉ C18:24–8:29
In other words , to win this game , you basically need to be able to crawl across a tight rope .
Nói cách khác, để thắng trò chơi này, về cơ bản bạn cần có khả năng bò trên dây thăng bằng.
20 / 30 TED ≈ mức xấp xỉ B11:40–1:46
So , in other words , people have always been afraid of media and how it could be manipulated .
Nói cách khác, người ta luôn sợ hãi giới truyền thông và cách nó có thể bị thao túng.
21 / 30 CrashCourse ≈ mức xấp xỉ B22:42–2:50
In other words , rather than being Indigenous or Portuguese , Moacir is something new , a mix that Sommer calls " quintessentially Brazilian . ”
Nói cách khác, thay vì là người bản địa hay người Bồ Đào Nha, Moacir là một cái gì đó mới, một sự pha trộn mà Sommer gọi là "chất Brazil cốt lõi".
22 / 30 Practical Engineering ≈ mức xấp xỉ C110:35–10:41
In other words , you probably prefer learning new things about the world more than run - of - the - mill television programming .
Nói cách khác , bạn có lẽ thích học những điều mới về thế giới hơn là xem các chương trình truyền hình thông thường.
23 / 30 SciShow ≈ mức xấp xỉ C12:48–2:56
In other words , a Type 2 civilization consumes 10 to the power of 26 watts , which is roughly the output of the Sun .
Nói cách khác, một nền văn minh Loại 2 tiêu thụ 10 lũy thừa 26 watt, tương đương với sản lượng của Mặt Trời.
24 / 30 Kurzgesagt ≈ mức xấp xỉ B21:57–2:05
In other words , you are facing a sheer endless variety of different enemies and you ’re too slow to keep up with their evolution .
Nói cách khác , bạn đang đối mặt với vô số kẻ thù khác nhau và bạn quá chậm để theo kịp sự tiến hóa của chúng.
25 / 30 The School of Life ≈ mức xấp xỉ B11:46–1:52
There is a difference , in other words , between acting out and insight .
Nói cách khác , có sự khác biệt giữa hành động bộc phát và sự thấu hiểu.
26 / 30 CrashCourse ≈ mức xấp xỉ B22:41–2:50
In other words , they take a whole bunch of bouncing - around molecules and bond them together tightly to store chemical energy in sugars like glucose .
Nói cách khác , chúng lấy một đống phân tử đang nhảy lung tung và liên kết chúng lại với nhau chặt chẽ để lưu trữ năng lượng hóa học trong các loại đường như glucose.
27 / 30 The School of Life ≈ mức xấp xỉ B24:40–4:49
In other words , one of the deepest distinctions between the logical and the emotional minds is how long it takes for information to properly enter them .
Nói cách khác , một trong những điểm khác biệt sâu sắc nhất giữa lý trí và cảm xúc là thời gian cần thiết để thông tin đi vào chúng một cách thích hợp.
28 / 30 Sprouts ≈ mức xấp xỉ B21:41–1:49
In other words , if a simpleton , a good student and a wise teacher were to have a public debate , this is how things could go down .
Nói cách khác , nếu một kẻ khờ khạo, một học sinh giỏi và một giáo viên thông thái có một cuộc tranh luận công khai, thì mọi chuyện có thể diễn ra như thế này.
29 / 30 TED-Ed ≈ mức xấp xỉ B12:30–2:40
In other words , you 're more likely to maintain an exercise routine if you take classes you enjoy , rather than just those that build your biceps .
Nói cách khác , bạn có nhiều khả năng duy trì thói quen tập thể dục nếu bạn tham gia các lớp học mà bạn thích, thay vì chỉ những lớp học giúp tăng cường cơ nhị đầu của bạn.
30 / 30 Practical Engineering ≈ mức xấp xỉ B25:12–5:20
The rating of a transmission line ( in other words , how much power it can deliver ) is almost entirely based on temperature .
Xếp hạng của một đường dây truyền tải (nói cách khác, lượng điện năng nó có thể cung cấp) gần như hoàn toàn dựa trên nhiệt độ.