01 / 11TED≈ mức xấp xỉA22:30–2:33 .
02 / 11TED≈ mức xấp xỉA22:55–3:03
.
03 / 11Big Think≈ mức xấp xỉB20:44–0:50
, .
04 / 11TED-Ed≈ mức xấp xỉC10:42–0:53
— , , , , .
05 / 11Lex Clips≈ mức xấp xỉB22:56–3:07
, , .
06 / 11StoryCorps≈ mức xấp xỉB11:05–1:08
, .
07 / 11CrashCourse≈ mức xấp xỉB10:05–0:11
“ : , - .”
08 / 11The School of Life≈ mức xấp xỉC13:43–3:51
: .
09 / 11The Economist≈ mức xấp xỉB25:11–5:22
.
10 / 11CrashCourse≈ mức xấp xỉC10:16–0:28
“ - .”
11 / 11Big Think≈ mức xấp xỉB112:14–12:25
, , .