01 / 28BBC Ideas≈ mức xấp xỉB13:23–3:26 .
02 / 28CrashCourse≈ mức xấp xỉA22:24–2:28
, !
03 / 28CrashCourse≈ mức xấp xỉC18:24–8:32
, , -, .
04 / 28TED≈ mức xấp xỉB22:46–2:53
, , , .
05 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉB10:58–1:06
, , ?
06 / 28TED≈ mức xấp xỉC16:41–6:44
.
07 / 28The Late Show≈ mức xấp xỉB26:30–6:33
?
08 / 28CrashCourse≈ mức xấp xỉB211:47–11:55
’s , , .
09 / 28The New Yorker≈ mức xấp xỉC10:29–0:44
, , , , .
10 / 28Vogue≈ mức xấp xỉB21:16–1:23
, , .
11 / 28TED-Ed≈ mức xấp xỉC12:39–2:51
, .
12 / 28CrashCourse≈ mức xấp xỉA211:07–11:13
— .
13 / 28Vogue≈ mức xấp xỉC11:48–1:54
.
14 / 28TED≈ mức xấp xỉA210:21–10:26
, , .
15 / 28The Late Show≈ mức xấp xỉA23:23–3:27
, .
16 / 28Big Think≈ mức xấp xỉC12:04–2:11
, , , .
17 / 28TED≈ mức xấp xỉB25:36–5:42
.
18 / 28Vogue≈ mức xấp xỉA24:51–4:57
.
19 / 28BBC Ideas≈ mức xấp xỉB12:16–2:23
, .
20 / 28Vanity Fair≈ mức xấp xỉB26:31–6:40
, .
21 / 28Big Think≈ mức xấp xỉC11:26–1:34
, , .
22 / 28Big Think≈ mức xấp xỉC10:38–0:50
, , , .
23 / 28PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC13:56–4:10
: , .
24 / 28Lex Clips≈ mức xấp xỉB21:23–1:36
, , .
25 / 28WIRED≈ mức xấp xỉB27:47–7:57
, .
26 / 28BBC Ideas≈ mức xấp xỉB22:22–2:33
, .
27 / 28The New Yorker≈ mức xấp xỉC11:12–1:29
, ,
28 / 28Big Think≈ mức xấp xỉB19:28–9:41
, , , , .