01 / 11Saturday Night Live≈ mức xấp xỉB13:33–3:36 -His , , .
02 / 11Sprouts≈ mức xấp xỉB16:09–6:20
's , .
03 / 11Vogue≈ mức xấp xỉC14:28–4:31
, ", ."
04 / 11Vogue≈ mức xấp xỉB14:25–4:28
.
05 / 11TED-Ed≈ mức xấp xỉB10:06–0:13
, .
06 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉB27:48–7:55
, , .
07 / 11Sprouts≈ mức xấp xỉB20:08–0:23
's , .
08 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉB17:45–7:48
, , .
09 / 11Vogue≈ mức xấp xỉC18:53–9:02
. .
10 / 11Saturday Night Live≈ mức xấp xỉC11:04–1:07
.
11 / 11Saturday Night Live≈ mức xấp xỉC14:47–4:52
-And - .