01 / 11PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC13:41–3:49 - .
02 / 11WIRED≈ mức xấp xỉB23:57–4:07
's , , , .
03 / 11CrashCourse≈ mức xấp xỉB15:34–5:44
, , “ ; , .”
04 / 11PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB12:28–2:37
, .
05 / 11The Late Show≈ mức xấp xỉA23:31–3:33
.
06 / 11PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC10:43–0:51
, .
07 / 11TED-Ed≈ mức xấp xỉB24:29–4:41
-- .
08 / 11PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC14:59–5:11
's , .
09 / 11PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC11:11–1:25
, -- -- " " , -- -- " , ."
10 / 11PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB15:36–5:42
, .
11 / 11PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB20:01–0:12
's 's .