01 / 25BBC Earth≈ mức xấp xỉB22:26–2:37 , ' , .
02 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB12:11–2:16
, .
03 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC15:24–5:30
, .
04 / 25NBC News≈ mức xấp xỉC10:37–0:41
.
05 / 25Big Think≈ mức xấp xỉB24:04–4:07
.
06 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB13:56–4:01
, , .
07 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC15:26–5:33
, , .
08 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉB111:52–11:59
, ; .
09 / 25StoryCorps≈ mức xấp xỉB11:22–1:27
: ... .
10 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB26:05–6:16
, , .
11 / 25Vanity Fair≈ mức xấp xỉA22:14–2:17
. .
12 / 25Lex Clips≈ mức xấp xỉB20:21–0:26
.
13 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB20:29–0:39
, , " ," .
14 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB15:15–5:16
.
15 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB12:50–2:56
, .
16 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉB23:27–3:33
.
17 / 25Big Think≈ mức xấp xỉB15:03–5:09
, .
18 / 25Lex Clips≈ mức xấp xỉB210:25–10:34
, , , , , .
19 / 25Sprouts≈ mức xấp xỉB19:33–9:43
?
20 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB20:24–0:30
.
21 / 25Lex Clips≈ mức xấp xỉC14:57–5:06
, , .
22 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB22:11–2:23
's , — , ’s .
23 / 25The School of Life≈ mức xấp xỉB23:12–3:23
, , , .
24 / 25BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:02–0:12
.
25 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉC14:55–5:03
, .