01 / 30TED≈ mức xấp xỉB25:21–5:24 , ’s - .
02 / 30TED≈ mức xấp xỉA26:58–7:02
.
03 / 30TED≈ mức xấp xỉC14:02–4:07
, .
04 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA21:11–1:15
" , ," .
05 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC13:00–3:03
, .
06 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB23:11–3:15
, .
07 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB10:06–0:13
’s , .
08 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB22:02–2:04
-It .
09 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB20:18–0:21
, .
10 / 30NBC News≈ mức xấp xỉB22:39–2:41
, .
11 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB22:35–2:37
-You "."
12 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉC10:51–0:55
, ?"
13 / 30Vogue≈ mức xấp xỉC15:59–6:03
.
14 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC16:05–6:10
, , .
15 / 30The Economist≈ mức xấp xỉB13:18–3:23
, , .
16 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA212:45–12:48
, .
17 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA26:20–6:23
.
18 / 30TED≈ mức xấp xỉC12:58–3:06
, .
19 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB23:19–3:25
.
20 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB21:00–1:06
.
21 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉC10:23–0:28
.
22 / 30NBC News≈ mức xấp xỉB20:25–0:29
, , , ?
23 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC18:30–8:35
’s .
24 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉA21:04–1:09
, ."
25 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB22:58–3:03
, .
26 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB16:36–6:40
, ", ."
27 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA24:57–5:01
, .
28 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA21:13–1:18
.
29 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA20:21–0:25
, , .
30 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB28:36–8:39
.