01 / 10BBC Learning English≈ mức xấp xỉB23:56–4:01 .
02 / 10WIRED≈ mức xấp xỉB21:55–1:59
.
03 / 10BBC Learning English≈ mức xấp xỉB13:34–3:40
, , .
04 / 10CrashCourse≈ mức xấp xỉB11:19–1:23
- .
05 / 10SoulPancake≈ mức xấp xỉB20:21–0:25
, , .
06 / 10TED≈ mức xấp xỉC110:21–10:29
, .
07 / 10CNBC Make It≈ mức xấp xỉA21:00–1:04
.
08 / 10TED≈ mức xấp xỉC110:29–10:39
, -- .
09 / 10WIRED≈ mức xấp xỉB11:51–1:56
, .
10 / 10CrashCourse≈ mức xấp xỉB213:15–13:25
, , .