01 / 11Practical Engineering≈ mức xấp xỉB25:03–5:10 .
02 / 11Practical Engineering≈ mức xấp xỉC15:07–5:13
, .
03 / 11Practical Engineering≈ mức xấp xỉC12:08–2:15
, , .
04 / 11TED≈ mức xấp xỉB26:01–6:08
, , .
05 / 11Tom Scott≈ mức xấp xỉC10:34–0:40
, , .
06 / 11Tom Scott≈ mức xấp xỉC13:46–3:54
, , , .
07 / 11Practical Engineering≈ mức xấp xỉB19:06–9:09
.
08 / 11Tom Scott≈ mức xấp xỉB25:33–5:38
.
09 / 11Practical Engineering≈ mức xấp xỉC13:22–3:33
, .
10 / 11Practical Engineering≈ mức xấp xỉC17:11–7:23
, , - .
11 / 11Practical Engineering≈ mức xấp xỉC19:43–9:51
, .