01 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉC10:24–0:27 .
02 / 23The School of Life≈ mức xấp xỉB12:57–3:00
.
03 / 23WIRED≈ mức xấp xỉC112:48–12:52
% .
04 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB12:47–2:51
.
05 / 23Sprouts≈ mức xấp xỉA23:20–3:26
.
06 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉC17:47–7:52
, - .
07 / 23BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:33–5:38
.
08 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉB14:26–4:34
, % .
09 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉC11:53–2:02
, ’s “ ” .
10 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉB20:28–0:34
$ .
11 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉA22:42–2:47
: .
12 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉA22:38–2:42
" ".
13 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉC10:47–0:54
, , , , , .
14 / 23PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC12:43–2:55
, , , , 's .
15 / 23Sprouts≈ mức xấp xỉA23:41–3:54
: ’s ’s , ’s - ’s -.
16 / 23TED≈ mức xấp xỉC13:19–3:26
, , .
17 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉC17:57–8:05
, , .
18 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB20:43–0:52
, , .
19 / 23Big Think≈ mức xấp xỉC17:49–7:54
, , .
20 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB27:14–7:26
’s , ’s, , , , .
21 / 23Big Think≈ mức xấp xỉB20:32–0:43
, , .
22 / 23Vanity Fair≈ mức xấp xỉC16:04–6:12
.
23 / 23Big Think≈ mức xấp xỉC15:55–6:05
, , , , .