01 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:00–4:08 , - , .
02 / 16Vanity Fair≈ mức xấp xỉC10:05–0:10
, .
03 / 16WIRED≈ mức xấp xỉB11:21–1:25
.
04 / 16WIRED≈ mức xấp xỉB13:01–3:08
, , .
05 / 16CNBC Make It≈ mức xấp xỉC16:08–6:10
.
06 / 16The Daily Show≈ mức xấp xỉC12:24–2:31
.
07 / 16Sprouts≈ mức xấp xỉB21:46–1:52
, .
08 / 16Lex Clips≈ mức xấp xỉA23:01–3:08
.
09 / 16BBC Earth≈ mức xấp xỉB20:06–0:10
, .
10 / 16WIRED≈ mức xấp xỉB211:32–11:40
, .
11 / 16CNBC Make It≈ mức xấp xỉB16:30–6:35
.
12 / 16Sprouts≈ mức xấp xỉC13:09–3:21
: , , , , .
13 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:51–4:57
's .
14 / 16Vanity Fair≈ mức xấp xỉB20:00–0:06
, .
15 / 16Sprouts≈ mức xấp xỉB11:38–1:47
, , .
16 / 16Vogue≈ mức xấp xỉB22:53–2:59
.