01 / 23Kurzgesagt≈ mức xấp xỉC12:59–3:05 , .
02 / 23Bon Appétit≈ mức xấp xỉC18:57–9:03
.
03 / 23Bon Appétit≈ mức xấp xỉC19:02–9:08
, , , .
04 / 23Kurzgesagt≈ mức xấp xỉA21:47–1:53
, .
05 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉC11:41–1:46
, .
06 / 23Kurzgesagt≈ mức xấp xỉC13:34–3:42
, ..
07 / 23Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB26:00–6:07
.
08 / 23Epicurious≈ mức xấp xỉB13:22–3:30
.
09 / 23Epicurious≈ mức xấp xỉB20:36–0:39
, .
10 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉC13:03–3:09
.
11 / 23Kurzgesagt≈ mức xấp xỉC13:14–3:20
-- .
12 / 23SciShow≈ mức xấp xỉC13:55–3:59
, .
13 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉB13:04–3:13
, , — , .
14 / 23Bon Appétit≈ mức xấp xỉC111:49–11:54
, .
15 / 23SciShow≈ mức xấp xỉB21:34–1:41
.
16 / 23TED≈ mức xấp xỉC11:40–1:48
.
17 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉC12:19–2:22
.
18 / 23WIRED≈ mức xấp xỉB22:52–2:59
, , , .
19 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉB20:31–0:36
, .
20 / 23Vanity Fair≈ mức xấp xỉC16:42–6:47
, .
21 / 23Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB25:36–5:43
, , .
22 / 23Vanity Fair≈ mức xấp xỉC16:11–6:19
.
23 / 23Tom Scott≈ mức xấp xỉC10:44–0:53
, , - , .