01 / 22TED-Ed≈ mức xấp xỉB12:28–2:31 .
02 / 22StoryCorps≈ mức xấp xỉB11:26–1:30
.
03 / 22Vogue≈ mức xấp xỉB29:31–9:37
, ?
04 / 22Sprouts≈ mức xấp xỉA25:57–6:05
.
05 / 22TED-Ed≈ mức xấp xỉB11:28–1:34
’s .
06 / 22Sprouts≈ mức xấp xỉB27:10–7:21
.
07 / 22BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:02–0:12
.
08 / 22TED-Ed≈ mức xấp xỉB22:17–2:27
’s , .
09 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB22:35–2:39
, , .
10 / 22Vanity Fair≈ mức xấp xỉC10:10–0:16
.
11 / 22The School of Life≈ mức xấp xỉB22:03–2:12
.
12 / 22Vogue≈ mức xấp xỉA26:14–6:18
.
13 / 22SoulPancake≈ mức xấp xỉA22:49–2:57
, .
14 / 22TED-Ed≈ mức xấp xỉB10:24–0:30
, - .
15 / 22The Late Show≈ mức xấp xỉA20:16–0:39
?
16 / 22TED≈ mức xấp xỉA21:23–1:33
, , , , , , .
17 / 22Vogue≈ mức xấp xỉC11:04–1:11
.
18 / 22Big Think≈ mức xấp xỉC12:43–2:57
, .
19 / 22BBC Learning English≈ mức xấp xỉC14:12–4:33
's , .
20 / 22Big Think≈ mức xấp xỉB20:20–0:29
, , , , .
21 / 22The School of Life≈ mức xấp xỉC11:05–1:15
; ; … ; ; .
22 / 22The School of Life≈ mức xấp xỉC11:04–1:15
; ; … ; ; .