01 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉA22:34–2:42 , .
02 / 26BBC Learning English≈ mức xấp xỉB12:05–2:09
– .
03 / 26BBC Learning English≈ mức xấp xỉB23:38–3:45
, .
04 / 26TED≈ mức xấp xỉB28:15–8:21
, - .
05 / 26TED≈ mức xấp xỉA23:11–3:18
, .
06 / 26TED≈ mức xấp xỉA28:50–8:55
, ?
07 / 26TED≈ mức xấp xỉA23:33–3:37
.
08 / 26TED≈ mức xấp xỉB17:55–8:02
, , .
09 / 26Big Think≈ mức xấp xỉB16:37–6:41
.
10 / 26Big Think≈ mức xấp xỉB12:37–2:43
, .
11 / 26Lex Clips≈ mức xấp xỉB23:58–4:07
, , , , .
12 / 26TED≈ mức xấp xỉB18:14–8:16
.
13 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉB29:25–9:28
.
14 / 26Big Think≈ mức xấp xỉA26:41–6:44
- .
15 / 26BBC Ideas≈ mức xấp xỉB11:48–1:51
.
16 / 26Vogue≈ mức xấp xỉC112:56–12:59
.
17 / 26TED≈ mức xấp xỉC10:54–1:04
, , , .
18 / 26WIRED≈ mức xấp xỉC14:58–5:03
?
19 / 26Big Think≈ mức xấp xỉC11:04–1:15
, , , .
20 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉB22:13–2:25
, — , — .
21 / 26Sprouts≈ mức xấp xỉA22:55–3:04
- .
22 / 26The Economist≈ mức xấp xỉB25:11–5:22
.
23 / 26Lex Clips≈ mức xấp xỉC10:21–0:34
, , , , , ...
24 / 26The Economist≈ mức xấp xỉC16:14–6:27
, , , , , , .
25 / 26Big Think≈ mức xấp xỉC112:05–12:14
.
26 / 26Vogue≈ mức xấp xỉC18:32–8:39
.