01 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA25:12–5:17 , .
02 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB26:35–6:42
, .
03 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉA22:15–2:20
:
04 / 30Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB23:37–3:46
, .
05 / 30Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB11:40–1:45
’s .
06 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB24:16–4:22
.
07 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB15:58–6:04
.
08 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB21:44–1:48
, .
09 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉA21:30–1:35
.
10 / 30Tom Scott≈ mức xấp xỉC11:49–1:52
.
11 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB12:54–3:01
.
12 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB14:39–4:45
, .
13 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB15:56–6:04
, .
14 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC16:43–6:49
, 's , .
15 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉC15:54–5:59
, .
16 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB11:32–1:40
, , .
17 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB25:04–5:10
- .
18 / 30Kurzgesagt≈ mức xấp xỉA24:06–4:14
, , , , .
19 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB11:46–1:51
.
20 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉA21:42–1:48
, .
21 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB17:49–7:56
, .
22 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉA24:53–4:58
.
23 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB12:03–2:08
.
24 / 30Tom Scott≈ mức xấp xỉB10:49–0:57
.
25 / 30Tom Scott≈ mức xấp xỉC11:03–1:08
, .
26 / 30Tom Scott≈ mức xấp xỉC11:39–1:45
.
27 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB23:06–3:11
's .
28 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC12:09–2:14
.
29 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB21:41–1:47
, .
30 / 30MKBHD≈ mức xấp xỉA27:08–7:14
.