01 / 9The Tonight Show≈ mức xấp xỉA23:44–3:49 .
02 / 9The Daily Show≈ mức xấp xỉB12:04–2:12
, , , , .
03 / 9The Tonight Show≈ mức xấp xỉB10:04–0:06
.
04 / 9StoryCorps≈ mức xấp xỉB20:05–0:08
, .
05 / 9CrashCourse≈ mức xấp xỉC18:25–8:35
, , .
06 / 9Vogue≈ mức xấp xỉB13:21–3:25
, .
07 / 9Sprouts≈ mức xấp xỉA22:02–2:11
, — .
08 / 9CrashCourse≈ mức xấp xỉC112:32–12:41
, , .
09 / 9CrashCourse≈ mức xấp xỉB21:07–1:17
’s ’s — , - .