01 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB10:08–0:15 .
02 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB21:27–1:32
.
03 / 30Kurzgesagt≈ mức xấp xỉC15:35–5:39
.
04 / 30Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB12:46–2:54
.
05 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB16:12–6:18
.
06 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA25:33–5:39
.
07 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB211:24–11:29
, .
08 / 30Tom Scott≈ mức xấp xỉB15:59–6:06
, , .
09 / 30SmarterEveryDay≈ mức xấp xỉB11:18–1:24
, .
10 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB16:18–6:22
11 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB20:06–0:16
, , .
12 / 30Tom Scott≈ mức xấp xỉA23:36–3:40
.
13 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB25:20–5:29
, , , .
14 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉA22:16–2:23
, .
15 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉA20:45–0:52
, , .
16 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB15:11–5:13
.
17 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB12:21–2:28
.
18 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB27:31–7:38
, , .
19 / 30Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB13:29–3:37
, , - .
20 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉC14:24–4:37
, , “” -.
21 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB21:33–1:40
, .
22 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉC11:09–1:17
: .
23 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB23:29–3:35
’s .
24 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB25:29–5:40
, - , -- .
25 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB10:12–0:19
, , .
26 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB12:03–2:07
.
27 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB10:03–0:06
, .
28 / 30TED≈ mức xấp xỉB27:51–7:55
.
29 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB22:08–2:15
, .
30 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉC10:21–0:33
, : .