01 / 17 Kurzgesagt ≈ mức xấp xỉ B22:28–2:35 In about a million years it ’ll pass through the Oort cloud and become the brightest star in the night sky .
Trong khoảng một triệu năm nữa nó sẽ đi qua đám mây Oort và trở thành ngôi sao sáng nhất trên bầu trời đêm.
02 / 17 Lex Clips ≈ mức xấp xỉ C12:59–3:03
You must let all of this pass through you and overcome it .
Bạn phải để mọi thứ này trôi qua bạn và vượt qua nó.
03 / 17 Kurzgesagt ≈ mức xấp xỉ B22:04–2:11
It takes the asteroid only two seconds to pass through the thin layer between space and the ground to make contact .
Tàu vũ trụ chỉ mất hai giây để xuyên qua lớp mỏng giữa không gian và mặt đất để tiếp xúc.
04 / 17 MKBHD ≈ mức xấp xỉ C114:13–14:20
And a charging pad for your Apple Watch , pass - through charging , so it doubles as a hub , and it also comes in three colors .
Và một đế sạc cho Apple Watch của bạn, sạc xuyên suốt , nên nó hoạt động như một trung tâm, và nó cũng có ba màu.
05 / 17 Sprouts ≈ mức xấp xỉ B10:01–0:09
Freud 's theory of psychosexual development claims that as we grow up we pass through five critical phases .
Thuyết phát triển tâm lý tình dục của Freud cho rằng khi chúng ta lớn lên, chúng ta trải qua năm giai đoạn quan trọng.
06 / 17 CrashCourse ≈ mức xấp xỉ C16:12–6:19
They ’re long and wrinkly , with lots of folds and valleys that molecules pass through to enter the bloodstream .
Chúng dài và nhăn nheo, với nhiều nếp gấp và rãnh mà các phân tử đi qua để vào máu.
07 / 17 Sprouts ≈ mức xấp xỉ A20:00–0:08
Erikson 's Theory of Psycho - social Development identifies eight stages in which a healthy individual should pass through from birth to death .
Lý thuyết Phát triển Tâm lý Xã hội của Erikson xác định tám giai đoạn mà một cá nhân khỏe mạnh nên trải qua từ khi sinh ra đến khi chết.
08 / 17 Kurzgesagt ≈ mức xấp xỉ C13:14–3:26
When two swarms encounter each other in the wild , they either pass through each other , ignoring the other swarm , or both colonies just move away , which makes sense from an evolutionary standpoint .
09 / 17 Practical Engineering ≈ mức xấp xỉ C11:57–2:06
The project involved adding a second shipping lane to part of the canal , and deepening and widening some of the choke points so larger ships could pass through .
Dự án bao gồm việc bổ sung một làn đường vận chuyển thứ hai cho một phần của kênh, và nạo vét, mở rộng một số điểm thắt nghẽn để tàu lớn hơn có thể đi qua.
10 / 17 PBS NewsHour ≈ mức xấp xỉ B22:39–2:49
On social media , President Trump claimed that the U.S. navy had cleared all mines from the international waters of the strait , which could allow more tankers to pass through .
Trên mạng xã hội, Tổng thống Trump tuyên bố rằng hải quân Hoa Kỳ đã quét sạch tất cả các quả mìn khỏi vùng biển quốc tế của eo biển, điều này có thể cho phép nhiều tàu chở dầu đi qua.
11 / 17 The School of Life ≈ mức xấp xỉ C14:21–4:32
Dan and Sarah wo n’t be able to make it without the fundamental insight of modern psychotherapy : that the way we love now has to pass through the gate of the way we loved then .
Dan và Sarah sẽ không thể tiến xa nếu thiếu cái nhìn sâu sắc cơ bản của tâm lý học trị liệu hiện đại: rằng cách chúng ta yêu bây giờ phải đi qua cánh cổng của cách chúng ta đã yêu trước đây.
12 / 17 Practical Engineering ≈ mức xấp xỉ C12:11–2:18
All ships passing through the Suez Canal are required to have a Canal Authority pilot to help navigate each step .
Tất cả các tàu đi qua Kênh đào Suez đều phải có hoa tiêu của Cơ quan Kênh đào để hỗ trợ dẫn đường từng bước.
13 / 17 Tom Scott ≈ mức xấp xỉ B25:06–5:13
All barges passing through this area are required to use steel cables as well , so that the potential between barges stays the same .
Tất cả các sà lan đi qua khu vực này cũng được yêu cầu sử dụng cáp thép, để sự chênh lệch tiềm năng giữa các sà lan vẫn giữ nguyên.
14 / 17 Kurzgesagt ≈ mức xấp xỉ B21:59–2:09
Some 70,000 years ago , a red dwarf , brown dwarf binary system , passed through the Oort cloud and messed things up .
Khoảng 70.000 năm trước, một hệ sao đôi lùn đỏ, lùn nâu đã đi qua đám mây Oort và làm mọi thứ rối tung lên.
15 / 17 Big Think ≈ mức xấp xỉ B21:07–1:13
They can quantum tunnel through energy barriers , like a ghost passing through a solid wall .
Chúng có thể xuyên hầm lượng tử qua các rào cản năng lượng, giống như một bóng ma đi xuyên qua bức tường rắn.
16 / 17 The Daily Show ≈ mức xấp xỉ B26:31–6:38
REPORTER : Trump announcing plans to charge a 20 % fee on all cargo that passes through the Strait of Hormuz .
PHÓNG VIÊN: Trump công bố kế hoạch thu phí 20% đối với tất cả hàng hóa đi qua eo biển Hormuz.
17 / 17 CrashCourse ≈ mức xấp xỉ C110:18–10:27
This means that when you pee , it ’s not because water passed through your stomach and intestines and out the other end , like a baby - wets - a - lot doll .
Điều này có nghĩa là khi bạn đi tiểu, đó không phải vì nước đã đi qua dạ dày và ruột của bạn và ra ngoài ở đầu kia, giống như búp bê hay tè dầm.