01 / 30TED≈ mức xấp xỉC16:41–6:44 .
02 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA26:01–6:06
.
03 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:42–0:48
, , .
04 / 30BBC Earth≈ mức xấp xỉC12:28–2:32
, .
05 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB20:50–0:53
.
06 / 30The Economist≈ mức xấp xỉB22:46–2:54
.
07 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB17:57–8:01
?
08 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB24:07–4:13
.
09 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB26:12–6:18
, , , ?
10 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB11:38–1:47
, , .
11 / 30TED≈ mức xấp xỉA27:39–7:42
?
12 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉC12:15–2:19
.
13 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉC13:42–3:48
.
14 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB10:32–0:38
.
15 / 30SoulPancake≈ mức xấp xỉA22:32–2:36
.
16 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB10:44–0:47
.
17 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB28:37–8:45
— , .
18 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA24:52–4:56
.
19 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉC15:00–5:06
, .
20 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB21:42–1:51
, .
21 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB24:33–4:36
.
22 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB10:05–0:12
.
23 / 30TED≈ mức xấp xỉA210:41–10:47
.
24 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB20:19–0:32
, .
25 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB23:11–3:18
— .
26 / 30NBC News≈ mức xấp xỉC16:05–6:09
.
27 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:53–5:04
, .
28 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB23:32–3:35
, , ?
29 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:23–0:30
, .
30 / 30SoulPancake≈ mức xấp xỉB22:43–2:51
, , , 's .