01 / 27BBC Learning English≈ mức xấp xỉA25:42–5:47 .
02 / 27CNBC Make It≈ mức xấp xỉB15:25–5:29
.
03 / 27CNBC Make It≈ mức xấp xỉB15:33–5:41
- , .
04 / 27CNBC Make It≈ mức xấp xỉB15:46–5:51
, .
05 / 27CNBC Make It≈ mức xấp xỉB15:20–5:24
, .
06 / 27CNBC Make It≈ mức xấp xỉB21:53–2:02
, .
07 / 27BBC Learning English≈ mức xấp xỉB19:40–9:48
— .
08 / 27WIRED≈ mức xấp xỉC11:51–1:55
, , .
09 / 27Vogue≈ mức xấp xỉB22:29–2:33
.
10 / 27BBC Learning English≈ mức xấp xỉB19:27–9:35
— .
11 / 27CNBC Make It≈ mức xấp xỉB23:06–3:12
, , .
12 / 27CNBC Make It≈ mức xấp xỉB25:54–5:59
.
13 / 27TED≈ mức xấp xỉB21:33–1:45
-- .
14 / 27TED-Ed≈ mức xấp xỉC13:23–3:34
, .
15 / 27CrashCourse≈ mức xấp xỉC110:08–10:16
, , .
16 / 27Vogue≈ mức xấp xỉA21:04–1:07
.
17 / 27CNBC Make It≈ mức xấp xỉA22:39–2:43
.
18 / 27WIRED≈ mức xấp xỉB21:48–1:51
, .
19 / 27TED≈ mức xấp xỉB12:39–2:45
?
20 / 27Sprouts≈ mức xấp xỉB12:51–2:56
, .
21 / 27TED≈ mức xấp xỉB17:59–8:05
, , , .
22 / 27BBC Learning English≈ mức xấp xỉA23:36–3:40
.
23 / 27TED≈ mức xấp xỉA26:28–6:34
- 's .
24 / 27The Daily Show≈ mức xấp xỉC11:11–1:17
: , .
25 / 27Sprouts≈ mức xấp xỉB10:03–0:12
’s , .
26 / 27Big Think≈ mức xấp xỉB19:28–9:41
, , , , .
27 / 27CrashCourse≈ mức xấp xỉC19:52–10:02
’s , , — — ’s .