01 / 10CNBC Make It≈ mức xấp xỉA21:21–1:24 %.
02 / 10TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:19–3:31
, -, , , .
03 / 10CNBC Make It≈ mức xấp xỉC11:38–1:44
.
04 / 10CNBC Make It≈ mức xấp xỉB21:53–2:02
, .
05 / 10TED≈ mức xấp xỉB24:16–4:24
, - , .
06 / 10The Economist≈ mức xấp xỉA26:10–6:12
.
07 / 10TED≈ mức xấp xỉB20:54–0:59
, .
08 / 10BBC Learning English≈ mức xấp xỉA29:47–9:53
, -'s .
09 / 10Sprouts≈ mức xấp xỉB21:52–1:58
.
10 / 10Sprouts≈ mức xấp xỉB17:08–7:23
, , , - .