01 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉA22:03–2:08 $ .
02 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA25:46–5:48
.
03 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB13:49–3:55
, .
04 / 30TED≈ mức xấp xỉB23:38–3:48
, .
05 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA26:37–6:40
% " ."
06 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB10:08–0:13
.
07 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉC10:30–0:36
, , .
08 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB20:34–0:39
?
09 / 30TED≈ mức xấp xỉA24:59–5:05
, .
10 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB14:29–4:37
, .
11 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC14:49–4:58
, “ ” .
12 / 30TED≈ mức xấp xỉB29:27–9:35
.
13 / 30TED≈ mức xấp xỉB20:34–0:46
, .
14 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB24:01–4:08
, .
15 / 30TED≈ mức xấp xỉA29:42–9:45
- .
16 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉC11:12–1:15
.
17 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:38–0:45
, .
18 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB14:02–4:06
?
19 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA26:57–7:01
's .
20 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉB11:57–2:01
, , .
21 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB11:51–1:54
?
22 / 30TED≈ mức xấp xỉB12:02–2:12
, .
23 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB10:42–0:47
.
24 / 30TED≈ mức xấp xỉB21:33–1:45
-- .
25 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC11:25–1:37
’s , – — .
26 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB11:08–1:15
.
27 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉC10:00–0:06
, : .
28 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB19:33–9:43
?
29 / 30NBC News≈ mức xấp xỉB10:53–0:59
.
30 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC10:43–0:51
, .