01 / 15The Daily Show≈ mức xấp xỉB23:07–3:11 's .
02 / 15BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:31–4:37
.
03 / 15TED≈ mức xấp xỉB25:13–5:19
, .
04 / 15TED≈ mức xấp xỉB17:27–7:38
- , - , , - .
05 / 15TED≈ mức xấp xỉC16:42–6:46
?
06 / 15BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:41–5:48
, - '' .
07 / 15TED≈ mức xấp xỉB12:37–2:44
, , , .
08 / 15Vanity Fair≈ mức xấp xỉB22:29–2:33
, .
09 / 15TED-Ed≈ mức xấp xỉC12:37–2:45
, , .
10 / 15Vogue≈ mức xấp xỉB12:23–2:30
.
11 / 15BBC Earth≈ mức xấp xỉB10:50–0:57
.
12 / 15BBC Learning English≈ mức xấp xỉB28:37–8:42
, .
13 / 15PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC13:09–3:20
, , .
14 / 15CrashCourse≈ mức xấp xỉC10:12–0:21
, - , , .
15 / 15TED≈ mức xấp xỉC17:16–7:30
, , .