01 / 14Tom Scott≈ mức xấp xỉC13:00–3:04 .
02 / 14Bon Appétit≈ mức xấp xỉC17:40–7:44
.
03 / 14Tom Scott≈ mức xấp xỉC11:53–2:00
, , .
04 / 14Practical Engineering≈ mức xấp xỉB22:16–2:22
, .
05 / 14BBC Learning English≈ mức xấp xỉB26:29–6:34
.
06 / 14Bon Appétit≈ mức xấp xỉC17:38–7:41
.
07 / 14Practical Engineering≈ mức xấp xỉC12:49–2:51
.
08 / 14Mark Rober≈ mức xấp xỉC11:09–1:13
.
09 / 14Practical Engineering≈ mức xấp xỉB21:55–2:00
, .
10 / 14Mark Rober≈ mức xấp xỉC17:10–7:17
, , .
11 / 14Mark Rober≈ mức xấp xỉC11:19–1:22
, .
12 / 14Mark Rober≈ mức xấp xỉC18:24–8:29
, , .
13 / 14Tom Scott≈ mức xấp xỉC15:57–6:08
, .
14 / 14MKBHD≈ mức xấp xỉC10:51–0:58
, .