01 / 25TED≈ mức xấp xỉC15:57–6:05 's .
02 / 25WIRED≈ mức xấp xỉA20:49–0:53
.
03 / 25Lex Clips≈ mức xấp xỉA25:01–5:07
, .
04 / 25The School of Life≈ mức xấp xỉB10:33–0:37
, .
05 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB14:26–4:32
, .
06 / 25Lex Clips≈ mức xấp xỉB10:28–0:32
, , .
07 / 25The Tonight Show≈ mức xấp xỉC11:44–1:45
!
08 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉB12:49–2:53
.
09 / 25TED≈ mức xấp xỉB17:31–7:39
, -- .
10 / 25WIRED≈ mức xấp xỉC110:16–10:25
?
11 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉC11:09–1:15
, , 's .
12 / 25TED≈ mức xấp xỉB110:04–10:10
, , .
13 / 25Lex Clips≈ mức xấp xỉA24:41–4:48
, .
14 / 25TED≈ mức xấp xỉA22:42–2:50
, - .
15 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC10:35–0:39
: - .
16 / 25Sprouts≈ mức xấp xỉB10:32–0:40
- — .
17 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉC11:16–1:25
, - , .
18 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉC14:59–5:12
“ ” , .
19 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB212:35–12:42
, ?
20 / 25NBC News≈ mức xấp xỉB20:59–1:09
, .
21 / 25TED≈ mức xấp xỉB22:34–2:43
, .
22 / 25The Late Show≈ mức xấp xỉB11:06–1:12
, .
23 / 25TED≈ mức xấp xỉB24:47–4:59
, , , : .
24 / 25Big Think≈ mức xấp xỉC15:55–6:05
, , , , .
25 / 25TED≈ mức xấp xỉC18:12–8:27
, , - , .