01 / 17TED≈ mức xấp xỉA20:03–0:06 - .
02 / 17WIRED≈ mức xấp xỉB21:39–1:45
, .
03 / 17TED≈ mức xấp xỉA29:44–9:49
, , .
04 / 17WIRED≈ mức xấp xỉC112:39–12:49
, .
05 / 17BBC Learning English≈ mức xấp xỉB12:21–2:27
, .
06 / 17WIRED≈ mức xấp xỉB111:27–11:31
.
07 / 17The Economist≈ mức xấp xỉC11:21–1:30
's , .
08 / 17PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA22:01–2:04
.
09 / 17PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA22:35–2:38
.
10 / 17CrashCourse≈ mức xấp xỉB22:21–2:28
.
11 / 17CNBC Make It≈ mức xấp xỉB15:46–5:51
, .
12 / 17BBC Ideas≈ mức xấp xỉC10:50–0:55
, .
13 / 17The Tonight Show≈ mức xấp xỉA27:14–7:16
.
14 / 17The Tonight Show≈ mức xấp xỉA22:21–2:23
?
15 / 17CrashCourse≈ mức xấp xỉB12:09–2:16
, , .
16 / 17PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB15:00–5:08
, .
17 / 17BBC Learning English≈ mức xấp xỉB23:57–4:04
, .