01 / 11Vogue≈ mức xấp xỉB16:47–6:50 - , .
02 / 11The Tonight Show≈ mức xấp xỉC12:30–2:34
, , .
03 / 11WIRED≈ mức xấp xỉC11:05–1:13
, - - .
04 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉB15:33–5:41
- , .
05 / 11CrashCourse≈ mức xấp xỉB23:44–3:52
— , .
06 / 11The Daily Show≈ mức xấp xỉB10:22–0:25
, .
07 / 11Vogue≈ mức xấp xỉA26:50–6:53
-.
08 / 11CrashCourse≈ mức xấp xỉB26:58–6:59
-.
09 / 11The Daily Show≈ mức xấp xỉB10:14–0:21
, .
10 / 11Vanity Fair≈ mức xấp xỉC10:00–0:12
.
11 / 11CrashCourse≈ mức xấp xỉC13:34–3:44
, - , .