01 / 10TED≈ mức xấp xỉA20:42–0:53 , , , ?
02 / 10TED-Ed≈ mức xấp xỉB13:37–3:43
— .
03 / 10Sprouts≈ mức xấp xỉB12:55–3:01
"" "" .
04 / 10TED≈ mức xấp xỉB17:35–7:42
, , -- .
05 / 10TED≈ mức xấp xỉA20:25–0:29
, .
06 / 10Sprouts≈ mức xấp xỉA24:19–4:24
, , , .
07 / 10CNBC Make It≈ mức xấp xỉB24:48–4:55
, .
08 / 10StoryCorps≈ mức xấp xỉB10:59–1:05
, .
09 / 10TED-Ed≈ mức xấp xỉB24:19–4:23
, .
10 / 10Lex Clips≈ mức xấp xỉC11:55–2:07
, , .